asparagus bean

asparagus bean

A gardener picks a fresh asparagus bean from a vine.

Định nghĩa

Danh từ: Đậu asparagus bean một loại đậu nguồn gốc từ Nam Mỹ, với vỏ quả rất dài mọng nước.

dụ sử dụng
  • (Đậu asparagus bean nổi tiếng với những vỏ quả rất dài mọng nước.)
  • ( ấy đã mua một ít đậu asparagus bean tươichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asparagus bean" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ loại đậu này, đặc biệt khi nấu chín hoặc xào.
    • The asparagus bean is often stir-fried with garlic and soy sauce. (Đậu asparagus bean thường được xào với tỏi nước tương.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (danh từ): măng tây (một loại rau khác, không phải đậu).
    • Asparagus is a different plant from the asparagus bean. (Măng tây một loại cây khác với đậu asparagus bean.)
Từ đồng nghĩa
  • Long bean: đậu dài (một tên gọi phổ biến khác).
  • Yardlong bean: đậu dài cả thước (một tên gọi khác chỉ chiều dài ấn tượng của vỏ quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "asparagus bean".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asparagus bean".